鉑催化劑 bó cuī huà jì · bạc thôi hóa tề Hán Việt: bạc thôi hóa tề · Pinyin: bó cuī huà jì Tổng quan Cấu tạo: 鉑 (bạc) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyinbó cuī huà jìHán Việtbạc thôi hóa tềCấu tạo鉑 + 催 + 化 + 劑 · bạc + thôi + hóa + tề nghĩa thành phần: bạc + thôi + hóa + tề