铃子香

líng zi xiānglinh tử hương

Hán Việt: linh tử hương · Pinyin: líng zi xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"铃铃香"。 2.古称兰蕙。唇形科宿根草本植物。秋天叶腋间开花﹐淡红紫色﹐有香气。

Cấu tạo: 鈴 (linh) + 子 (tử) + 香 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"铃铃香"。 2.古称兰蕙。唇形科宿根草本植物。秋天叶腋间开花﹐淡红紫色﹐有香气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鈴子香 · 鈴子 · 铃子