鈴形蟲目 linh hình trùng mục Hán Việt: linh hình trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 形 (hình) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtlinh hình trùng mụcCấu tạo鈴 + 形 + 蟲 + 目 · linh + hình + trùng + mục nghĩa thành phần: linh + hình + trùng + mục