鈴鐺兒麥

linh đang nhi mạch

Hán Việt: linh đang nhi mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (đang) + (nhi) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鈴鐺兒麥 íngdāngrmài n. <topo.> oat