鈴鐺心

líng dāng xīn linh đang tâm

Hán Việt: linh đang tâm · Pinyin: líng dāng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (đang) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻易受外界影响亿不定的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻易受外界影响亿不定的态度。