鉛子兒

duyên tử nhi

Hán Việt: duyên tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉛子兒 iānzǐr ►See qiānzǐ