鉛字兒 duyên tự nhi Hán Việt: duyên tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtduyên tự nhiCấu tạo鉛 + 字 + 兒 · duyên + tự + nhi nghĩa thành phần: duyên + tự + nhi Nghĩa EngCihui 鉛字兒 iānzìr ►See ²qiānzì