铅字儿

duyên tự nhi

Hán Việt: duyên tự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 字 (tự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ in
  • Biên soạn 鉛字兒 iānzìr ►See ²qiānzì

Eng

  • Cihui 鉛字兒 iānzìr ►See ²qiānzì

Từ liên quan

Gần nghĩa

铅字盘 · 鉛字 · 鉛字合金 · 铅字 · 铅字合金 · 铅字的字体 · 铅字模 · 铅字母