鉛字面 duyên tự diện Hán Việt: duyên tự diện Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 字 (tự) + 面 (diện)Hán Việtduyên tự diệnCấu tạo鉛 + 字 + 面 · duyên + tự + diện nghĩa thành phần: duyên + tự + diện Nghĩa EngCihui 鉛字面 iānzìmiàn n. typeface