鉛室法

duyên thất pháp

Hán Việt: duyên thất pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (thất) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉛室法 iānshìfǎ n. <med.> lead-chamber process