鐺底焦飯 dāng dǐ jiāo fàn · đang để tiêu phạn Hán Việt: đang để tiêu phạn · Pinyin: dāng dǐ jiāo fàn Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 底 (để) + 焦 (tiêu) + 飯 (phạn)Pinyindāng dǐ jiāo fànHán Việtđang để tiêu phạnCấu tạo鐺 + 底 + 焦 + 飯 · đang + để + tiêu + phạn nghĩa thành phần: đang + để + tiêu + phạn