鐺腳政 dāng jiǎo zhèng · đang cước chánh Hán Việt: đang cước chánh · Pinyin: dāng jiǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 腳 (cước) + 政 (chánh)Pinyindāng jiǎo zhèngHán Việtđang cước chánhCấu tạo鐺 + 腳 + 政 · đang + cước + chánh nghĩa thành phần: đang + cước + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指德政。Tân Hoa Tự Điển 1.指德政。