銅印池

tóng yìn chí đồng ấn trì

Hán Việt: đồng ấn trì · Pinyin: tóng yìn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ấn) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的装有印泥﹑印色的盒子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的装有印泥﹑印色的盒子。