銅四開 tóng sì kāi · đồng tứ khai Hán Việt: đồng tứ khai · Pinyin: tóng sì kāi Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 四 (tứ) + 開 (khai)Pinyintóng sì kāiHán Việtđồng tứ khaiCấu tạo銅 + 四 + 開 · đồng + tứ + khai nghĩa thành phần: đồng + tứ + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。旧时称面值为一分之铜币。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时称面值为一分之铜币。