銅回收 tóng huí shōu · đồng hồi thu Hán Việt: đồng hồi thu · Pinyin: tóng huí shōu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 回 (hồi) + 收 (thu)Pinyintóng huí shōuHán Việtđồng hồi thuCấu tạo銅 + 回 + 收 · đồng + hồi + thu nghĩa thành phần: đồng + hồi + thu