銅圈兒

đồng quyển nhi

Hán Việt: đồng quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銅圈兒 óngquānr n. brass ring (worn on the neck/finger/wrist)