銅壺門 tóng hú mén · đồng hồ môn Hán Việt: đồng hồ môn · Pinyin: tóng hú mén Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 壺 (hồ) + 門 (môn)Pinyintóng hú ménHán Việtđồng hồ mônCấu tạo銅 + 壺 + 門 · đồng + hồ + môn nghĩa thành phần: đồng + hồ + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时成都铜壶阁附近门名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时成都铜壶阁附近门名。