銅頭蝮蛇

đồng đầu phúc xà

Hán Việt: đồng đầu phúc xà

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đầu) + (phúc) + (xà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銅頭蝮蛇 óngtóufùshé n. copperhead snake