銅子兒

tóng zi ér đồng tử nhi

Hán Việt: đồng tử nhi · Pinyin: tóng zi ér

Tổng quan

đồng bạc: tiền đồng

Cấu tạo: (đồng) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng bạc: tiền đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜圆。

Eng

  • Cihui 銅子兒 óngzǐr ►See ²tóngzǐ