銅工車間

đồng công xa gian

Hán Việt: đồng công xa gian

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (công) + (xa) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銅工車間 ónggōng chējiān p.w. coppersmith shop