銅明礬 đồng minh phàn Hán Việt: đồng minh phàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 明 (minh) + 礬 (phàn)Hán Việtđồng minh phànCấu tạo銅 + 明 + 礬 · đồng + minh + phàn nghĩa thành phần: đồng + minh + phàn