銅爵妓

tóng jué jì đồng tước kĩ

Hán Việt: đồng tước kĩ · Pinyin: tóng jué jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tước) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铜雀妓"。