銅爵樓 tóng jué lóu · đồng tước lâu Hán Việt: đồng tước lâu · Pinyin: tóng jué lóu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 爵 (tước) + 樓 (lâu)Pinyintóng jué lóuHán Việtđồng tước lâuCấu tạo銅 + 爵 + 樓 · đồng + tước + lâu nghĩa thành phần: đồng + tước + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼阁名。在铜雀台上。Tân Hoa Tự Điển 1.楼阁名。在铜雀台上。