铜版腐蚀

tóng bǎn fǔ shíđồng bản hủ thực

Hán Việt: đồng bản hủ thực · Pinyin: tóng bǎn fǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 版 (bản) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mòn đồng

Đức

  • Handedict Kupferätzung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐蚀作用 · 腐蚀性的 · 腐蚀状态 · 腐蚀剂 · 腐蚀地 · 腐蚀性 · 腐蚀物 · 腐蚀的