銅磨筩 tóng mó tóng · đồng ma đồng Hán Việt: đồng ma đồng · Pinyin: tóng mó tóng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 磨 (ma) + 筩 (đồng)Pinyintóng mó tóngHán Việtđồng ma đồngCấu tạo銅 + 磨 + 筩 · đồng + ma + đồng nghĩa thành phần: đồng + ma + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石磨上用来转动磨盘的铜制磨杆。Tân Hoa Tự Điển 1.石磨上用来转动磨盘的铜制磨杆。