銅竹律

tóng zhú lǜ đồng trúc luật

Hán Việt: đồng trúc luật · Pinyin: tóng zhú lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trúc) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜律和竹律。古代用以定音或候气的管状仪器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜律和竹律。古代用以定音或候气的管状仪器。