銅管組 tóng guǎn zǔ · đồng quản tổ Hán Việt: đồng quản tổ · Pinyin: tóng guǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 管 (quản) + 組 (tổ)Pinyintóng guǎn zǔHán Việtđồng quản tổCấu tạo銅 + 管 + 組 · đồng + quản + tổ nghĩa thành phần: đồng + quản + tổ