銅紐兒

đồng nữu nhi

Hán Việt: đồng nữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nữu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銅紐兒 óngniǔr ►See tóngniǔ