銅豌豆

tóng wān dòu đồng oản đậu

Hán Việt: đồng oản đậu · Pinyin: tóng wān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (oản) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻老门槛﹑风月中人。是宋元时勾栏中对于老狎客的切口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻老门槛﹑风月中人。是宋元时勾栏中对于老狎客的切口。