銅雀妓
đồng tước kĩ
Hán Việt: đồng tước kĩ · Pinyin: tóng què jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜爵妓"。指三国魏曹操的歌舞妓。 2.乐府平调曲名。又名"铜雀台"。南朝齐谢杋﹑唐高适均有《铜雀妓》诗。参见"铜雀台"。
Hán Việt: đồng tước kĩ · Pinyin: tóng què jì