銅雀瓦

tóng què wǎ đồng tước ngõa

Hán Việt: đồng tước ngõa · Pinyin: tóng què wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tước) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜雀台的瓦◇人取而制为砚﹐因代指砚台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜雀台的瓦◇人取而制为砚﹐因代指砚台。