銅雀硯

tóng què yàn đồng tước nghiễn

Hán Việt: đồng tước nghiễn · Pinyin: tóng què yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tước) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从三国魏铜雀台遗址掘取古瓦研制的砚台◇遂为砚台的美称。宋梅尧臣有《铜雀砚》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从三国魏铜雀台遗址掘取古瓦研制的砚台◇遂为砚台的美称。宋梅尧臣有《铜雀砚》诗。