銅馬祠 tóng mǎ cí · đồng mã từ Hán Việt: đồng mã từ · Pinyin: tóng mǎ cí Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 馬 (mã) + 祠 (từ)Pinyintóng mǎ cíHán Việtđồng mã từCấu tạo銅 + 馬 + 祠 · đồng + mã + từ nghĩa thành phần: đồng + mã + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汉光武帝刘秀庙。Tân Hoa Tự Điển 1.即汉光武帝刘秀庙。