銅駝巷 tóng tuó xiàng · đồng đà hạng Hán Việt: đồng đà hạng · Pinyin: tóng tuó xiàng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 駝 (đà) + 巷 (hạng)Pinyintóng tuó xiàngHán Việtđồng đà hạngCấu tạo銅 + 駝 + 巷 · đồng + đà + hạng nghĩa thành phần: đồng + đà + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铜驼街。Tân Hoa Tự Điển 1.即铜驼街。