銅駝陌 tóng tuó mò · đồng đà mạch Hán Việt: đồng đà mạch · Pinyin: tóng tuó mò Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 駝 (đà) + 陌 (mạch)Pinyintóng tuó mòHán Việtđồng đà mạchCấu tạo銅 + 駝 + 陌 · đồng + đà + mạch nghĩa thành phần: đồng + đà + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铜驼街; 常借指繁华﹑游乐之区。Tân Hoa Tự Điển 1.即铜驼街。 2.常借指繁华﹑游乐之区。