銅魚使 tóng yú shǐ · đồng ngư sử Hán Việt: đồng ngư sử · Pinyin: tóng yú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 魚 (ngư) + 使 (sử)Pinyintóng yú shǐHán Việtđồng ngư sửCấu tạo銅 + 魚 + 使 · đồng + ngư + sử nghĩa thành phần: đồng + ngư + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指刺史。Tân Hoa Tự Điển 1.指刺史。