銅鼓釵 tóng gǔ chāi · đồng cổ sai Hán Việt: đồng cổ sai · Pinyin: tóng gǔ chāi Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鼓 (cổ) + 釵 (sai)Pinyintóng gǔ chāiHán Việtđồng cổ saiCấu tạo銅 + 鼓 + 釵 · đồng + cổ + sai nghĩa thành phần: đồng + cổ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叩击铜鼓的大型金银钗。Tân Hoa Tự Điển 1.叩击铜鼓的大型金银钗。