鋁密封 lữ mật phong Hán Việt: lữ mật phong Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 密 (mật) + 封 (phong)Hán Việtlữ mật phongCấu tạo鋁 + 密 + 封 · lữ + mật + phong nghĩa thành phần: lữ + mật + phong