鋁酸鈣

lữ toan cái

Hán Việt: lữ toan cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (toan) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋁酸鈣 ǚsuāngài n. <med.> aluminate calcium