銖積錙累

zhū jī zī lèi thù tích truy luy

Hán Việt: thù tích truy luy · Pinyin: zhū jī zī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (tích) + (truy) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一点一滴地积累。常形容事物完成之不易。同“铢积寸累”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"铢积寸累"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一点一滴地积累。常形容事物完成之不易。同铢积寸累”。