铬酸铅

gè suān qiān

Pinyin: gè suān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 鉻 + 酸 (toan) + 鉛 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cromat chì

Đức

  • Handedict Bleichromat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铬酸盐 · 铬酸钙 · 铬酸钠 · 铬酸钡 · 铬酸钴 · 铬酸钾 · 铬酸铝 · 铬酸铬