鉻鐵礦 Tổng quan (hoá học) cromit Cấu tạo: 鉻 + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Cấu tạo鉻 + 鐵 + 礦 Nghĩa ViệtCihui (hoá học) cromitEngCihui 鉻鐵礦 ètiěkuàng n. <min.> chromite