铬铁矿

CÁC THIẾT QUÁNG

Hán Việt: CÁC THIẾT QUÁNG

Tổng quan

(hoá học) cromit

Cấu tạo: 鉻 + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quặng cromit
  • Biên soạn chromite

Eng

  • Cihui 鉻鐵礦 ètiěkuàng n. <min.> chromite

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁矿石 · 铁矿 · 铬铁合金 · 鉻鐵礦 · 铁矿岩 · 铁矿床 · 铁矿砂 · 铬铁岩