铭感五中

minh cảm ngũ trung

Hán Việt: minh cảm ngũ trung

Tổng quan

Cấu tạo: 銘 (minh) + 感 (cảm) + 五 (ngũ) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi ơn sâu
  • Biên soạn be deeply held in one's grateful remembrance

Eng

  • Cihui 銘感五中 ínggǎnwǔzhōng f.e. be deeply held in one's grateful remembrance
  • Tần suất từ f.e. be deeply held in one's grateful remembrance

Từ liên quan

Gần nghĩa

铭感五内 · 铭感不忘 · 五中脉的 · 五中铭感 · 铭感终身