銘感終身

minh cảm chung thân

Hán Việt: minh cảm chung thân

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cảm) + (chung) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銘感終身 ínggǎnzhōngshēn f.e. remain eternally grateful