铭感终身 minh cảm chung thân Hán Việt: minh cảm chung thân Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 感 (cảm) + 終 (chung) + 身 (thân)Hán Việtminh cảm chung thânTừ loạithànhCấu tạo銘 + 感 + 終 + 身 · minh + cảm + chung + thân nghĩa thành phần: minh + cảm + chung + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi ơn trọn đờiBiên soạn remain eternally gratefulEngCihui 銘感終身 ínggǎnzhōngshēn f.e. remain eternally grateful Từ liên quan Gần nghĩa铭感五内 · 终身大事 · 終身伴侶 · 终身监禁 · 终身俸 · 终身制 · 终身地 · 终身的