銘肌鏤骨
minh cơ lũ cốt
Hán Việt: minh cơ lũ cốt · Pinyin: míng jī lòu gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容感受极深,永记不忘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"铭心镂骨"。
Eng
- Cihui 銘肌鏤骨 íngjīlòugǔ f.e. engraved on one's mind forever