銘謝惠顧 minh tạ huệ cố Hán Việt: minh tạ huệ cố Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 謝 (tạ) + 惠 (huệ) + 顧 (cố)Hán Việtminh tạ huệ cốCấu tạo銘 + 謝 + 惠 + 顧 · minh + tạ + huệ + cố nghĩa thành phần: minh + tạ + huệ + cố Nghĩa EngCihui 銘謝惠顧 íngxièhuìgù f.e. <wr.> be deeply grateful for your presence