銘鐫於心 minh tuyên vu tâm Hán Việt: minh tuyên vu tâm Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 鐫 (tuyên) + 於 (vu) + 心 (tâm)Hán Việtminh tuyên vu tâmCấu tạo銘 + 鐫 + 於 + 心 · minh + tuyên + vu + tâm nghĩa thành phần: minh + tuyên + vu + tâm Nghĩa EngCihui 銘鐫於心 íngjuānyúxīn f.e. engraved on