錚錚不屈
tranh tranh bất khuất
Hán Việt: tranh tranh bất khuất · Pinyin: zhēng zhēng bù qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铮铮:金属器皿相碰的声音。比喻性格刚强的人。
Hán Việt: tranh tranh bất khuất · Pinyin: zhēng zhēng bù qū