錚錚鐵骨
tranh tranh thiết cốt
Hán Việt: tranh tranh thiết cốt · Pinyin: zhēng zhēng tiě gǔ
Tổng quan
see 鐵骨錚錚|铁骨铮铮[tie3 gu3 zheng1 zheng1]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人的刚正不阿,坚强不屈的骨气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人的刚正不阿﹐坚强不屈的骨气。
Eng
- CC-CEDICT see 鐵骨錚錚|铁骨铮铮[tie3 gu3 zheng1 zheng1]
- Cihui see 鐵骨錚錚|铁骨铮铮