鉸孔機 giảo khổng ki Hán Việt: giảo khổng ki Tổng quan xem broach Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 孔 (khổng) + 機 (ki)Hán Việtgiảo khổng kiCấu tạo鉸 + 孔 + 機 · giảo + khổng + ki nghĩa thành phần: giảo + khổng + ki Nghĩa ViệtCihui xem broach