鏟地皮 chǎn dì pí · sạn địa bì Hán Việt: sạn địa bì · Pinyin: chǎn dì pí Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 地 (địa) + 皮 (bì)Pinyinchǎn dì píHán Việtsạn địa bìCấu tạo鏟 + 地 + 皮 · sạn + địa + bì nghĩa thành phần: sạn + địa + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧社会有权势的人巧取豪夺田产土地。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧社会有权势的人巧取豪夺田产土地。